Từ vựng tiếng Anh về chủ đề truyền thông

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề truyền thông

Chuyên mục: Cách học từ vựng tiếng Anh | 17/02/2017

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề truyền thông sẽ mang lại vốn từ vựng đa dạng và phong phú cho bạn

              Lĩnh vực truyền thông đang là ngành rất thú vị và hot hiện nay. Hãy cùng English4u học từ vựng tiếng Anh về chủ đề truyền thông dưới đây để hiểu rõ về ngành này nhé.

=> Từ vựng tiếng Anh chủ đề âm nhạc

=> Từ vựng tiếng Anh về chủ đề chính trị

=> Từ vựng tiếng Anh về văn hóa

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề truyền thông

1. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề truyền thông

- Advert(s): Quảng cáo

- Broadcaster (n): phương tiện phát tin

- Cable : Truyền hình cáp

- Cameraman (Camerawoman): Nhà quay phim

- Channel: Kênh

- Columnist : Người chuyên trách một chuyên mục báo

- Commentator: người viết bình luận

- Commercial(s): Quảng cáo thương mại

- Contestant: Thí sinh, người tham gia chương trình

- Correspondent : Phóng viên

- Distortion: sự bóp méo

- Distribute: phát hành

- Editor: Biên tập viên

- Flyer: tờ rơi/tờ bướm

- Headline : Tin chính nổi bật, điểm tin

- Host: Người dẫn chương trình

- Journalist: Nhà báo

- Live: Trực tiếp

- Magazine (n): tạp chí

- Magazine:: tạp chí

- News: Tin tức

- Newspaper (n): báo

- Newspaper: báo

- Newsreader: Người đọc tin tức

- Onine newspaper (n): báo mạng

- Paparazzi : Những tay săn ảnh

- Photographer : Nhiếp ảnh gia

- Production: Hãng sản xuất, hãng phim

- Publication: sản phẩm in ấn (ấn phẩm) ví dụ như báo chí, sách,...

- Publish: xuất bản

- Reporter : Người báo cáo, phóng viên

- Row: tranh cãi

- Search:Tìm kiếm

- Section: mục trên báo

- Speculation: tin đồn = Rumor

- Station: Trạm phát sóng

- Studio : Phòng thu

- Subtitle(s) : Phụ đề ngôn ngữ

- Surf: Truy cập, lướt web

- Taboild (n): báo lá cải

- Taboild: báo lá cải

- Viewer: Khán giả, người xem

2. Cụm từ tiếng Anh về chủ đề truyền thông

- (be) Beneficial to human beings: có lợi cho con người

- (be) Profoundly influenced by: (bị) ảnh hưởng sâu sắc bởi

- (to) Access social media: truy cập vào mạng xã hội

- (to) Become epidemic: trở thành đại dịch (ám chỉ một hiện tượng gì đó lây lan theo chiều hướng tiêu cực)

- (to) Deliver message to people: mang thông tin tới cho mọi người

- (to) Effectively protect: bảo vệ hiệu quả

- (to) Escape into the imaginary worlds of s.th: thoát ra ngoài thế giới tưởng tượng của cái gì đó

- (to) Make great inroads into: xâm nhập lớn vào

- (to) Meet the new demands: thỏa mãn nhu cầu mới

- (to) Promote products and services: quảng bá các sản phẩm và dịch vụ

- (to) Provide useful information: cung cấp những thông tin hữu ích

- (to) Raise awareness about something: nâng cao nhận thức về vấn đề gì đó

- (to) Regulate advertising: điều chỉnh quảng cáo...

- (to) Restrict advertisements for s.th: hạn chế quảng cáo về cái gì đó

- Antivirus software: phần mềm chống vi rút

- Basic human needs: những nhu cầu căn bản của con người

- Broadcast journalist: phóng viên truyền hình/ truyền thanh

- Communication channel: kênh thông tin liên lạc

- Consumer behavior: hành vi của người tiêu dùng

- Cyber information system: hệ thống thông tin trên máy tính, hệ thống thông tin trên mạng

- Cyber-security: bảo mật thông tin

- Daily newspaper: báo hàng ngày

- Electronic magazine (e-zine): báo điện tử, báo mạng

- Electronic media: phương tiện truyền thông điện từ (gồm Internet, radio, TV,...)

- Forms of electronic media: các dạng truyền thông điện tử

- Game show: trò chơi truyền hình

- In shaping our lives: định hình cho cuộc sống của chúng ta

- Live broadcast: truyền hình trực tiếp, phát sáng trực tiếp

- Local newspaper: tờ báo địa phương

- Malicious software: phần mềm độc hại

- Mass media: phương tiện truyền thông đại chúng (báo chí, ti vi, radio)

- National broadcaster: đài truyền hình quốc gia

- News broadcast: chương trình tin tức

- News on entertainment sector: tin tức về lĩnh vực giải trí

- Non-commercial purpose: mục đích phi thương mại

- Online information: thông tin trực tuyến

- Online payment methods: phương thức thanh toán trực tuyến

- Personal mobile device: thiết bị di động cá nhân

- Private information: thông tin cá nhân

- Reality show: truyền hình thực tế

- Satellite television (TV): phát sóng truyền hình qua vệ tinh

- Social networking site: trang web mạng xã hội

- Talk show: trò chuyện trên truyền hình, chương trình đối thoại

- The arrival of the audio-book: sự xuất hiện của sách nói, sách ghi âm

- The globalization process: quá trình toàn cầu hóa

- The instant gratification: sự hài lòng tức thì

- The latest news bulletin: các bản tin mới nhất

- The spread of culture and lifestyle: sự lan truyền của văn hóa và lối sống

- The undeniable usefulness of the media: sự hữu ích không thể phủ nhận của phương tiện truyền thông

- The wealth of news: sự đa dạng (phong phú) của tin tức

- Thrills of modern technology: sức hút mạnh của công nghệ hiện đại

- Traditional media: phương tiện truyền thông truyền thống

Note những từ vựng tiếng Anh về chủ đề truyền thông vào kho từ vựng và học tiếng Anh chủ đề truyền thông chăm chỉ nhé. Bạn có thể tham khảo cách học từ vựng tiếng Anh của English4u để việc học trở nên hiệu quả hơn. Chúc bạn thành công!

 

Từ khóa Tags |
Gửi tin nhắn đến hỗ trợ
Gửi tin nhắn đến hỗ trợ
x
Chia sẻ
Chia sẻ