Từ vựng tiếng Anh về trang điểm

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm

Chuyên mục: Cách học từ vựng tiếng Anh | 12/01/2017

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm bao gồm các dụng cụ và mỹ phẩm trang điểm.

               Hiện nay nhu cầu học tiếng Anh ở mọi ngành nghề là rất cao. Là một nhân viên trang điểm bạn cũng phải biết tiếng Anh để có cơ hội làm việc tại các cơ sở nổi tiếng, phục vụ khách nước ngoài. Vì thế English4u xin giới thiệu tới bạn từ vựng tiếng Anh về trang điểm sau đây.

=> Từ vựng tiếng Anh về ngành nail

=> Từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm

=> Từ vựng tiếng Anh về chủ đề tết nguyên đán

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm

1. Từ vựng tiếng Anh về trang điểm da

- Make up base: kem lót sáng da

- Liquid foundation: kem nền

- Blusher: phấn má

- Foundation: kem nền

- Moisturizer: kem dưỡng ẩm

- Face mask: mặt nạ

- Compact powder: phấn kèm bông đánh phấn

- UV protective cream: Kem chống nắng

- Concealer: kem che khuyết điểm

- Buff: bông đánh phấn

- Highlighter: kem highlight

- Cleasing milk: sữa tẩy trang

- Skin lotion: dung dịch săn da

- Water-based: kem nền lấy nước làm thành phần chính

- Silicone-based: kem nền lấy silicon làm thành phần chính

- Liquid foundation: kem nền dạng lỏng

- Cream foundation: kem nền dạng kem

- Lasting finish: kem nền có độ bám lâu

- Powder: Phấn phủ

- Loose powder: Phấn dạng bột

- Pressed powder: Phấn dạng nén

- Luminous powder: Phấn nhũ

- Sheer: chất phấn trong, không nặng

- Natural finish: Phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên

- Bronzer: phấn tối màu để cắt mặt

- Blusher: phấn má hồng

- Oil free: không có dầu (thường dùng cho da dầu)

- For Sensitive skin: Dành cho da nhạy cảm

- For Dry skin: Dành cho da khô

- For Normal skin: Dành cho da thường

- Clog pore: Mụn cám

- Lightweight: Chất kem nền nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da

- Hydrating: dưỡng ẩm/làm ẩm

- Transfer resistant: không dễ bị lau đi

- Humidity proof: ngăn cản bóng/ẩm/ướt

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm da

2. Từ vựng tiếng Anh về trang điểm mắt

- Eye lid: bầu mắt

- Eye shadow: phấn mắt

- Eyeliner: kẻ mắt

- Liquid eyeliner: kẻ mắt nước

- Pencil eyeliner: kẻ mắt chì

- Gel eyeliner: hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt

- Waterproof: Chống nước (mắt)

- Mascara: chuốt mi

- Palette: bảng/khay màu mắt

- Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt

- Eye lashes: lông mi

- False eye lashes: lông mi giả

- Eyebrows: lông mày

- Eyebrow pencil: bút kẻ lông mày

- Brush: Chổi trang điểm

- Eyelash curler: kẹp lông mi

- Eyebro brush: chổi chải lông mày

- Tweezers: nhíp

- Phấn tạo bóng mắt: eyeshadow

 - Chì vẽ mày: eyebrow pencil

 - Mắt nước: eyeliner

 - Chì vẽ mí mắt : eye-liner pencil

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm mắt

 3. Từ vựng tiếng Anh về trang điểm liên quan đến làm tóc

- Comb: lược nhỏ (lược 1 hàng)

- Brush: lược to, tròn

- Hair ties/ elastics: Chun buộc tóc

- Hair clips: Cặp tóc

- Blow dryer/ hair dryer: máy sấy tóc

- Curling iron: máy làm xoăn

- Hair straightener/flat iron: máy là tóc (làm tóc thẳng)

- Hair spray: gôm xịt tóc

- Hair dye: thuốc nhuộm tóc

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm liên quan đến làm tóc 

4. Từ vựng tiếng Anh về trang điểm liên quan đến làm móng

- Nail clipper: bấm móng tay, chân

- Nail file: dũa móng

- Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe)

- Cuticle scissors: kéo nhỏ

- Nail polish: sơn móng tay

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm liên quan đến làm móng

5. Từ vựng tiếng Anh về trang điểm môi

- Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi

- Lipstick: son thỏi

- Lip gloss: son bóng

- Lip liner pencil: Bút kẻ môi

- Lip brush: Chổi đánh môi

- Lip liner: chì viền môi

                                                                                                      Từ vựng tiếng Anh về trang điểm môi

6. Một số từ vựng về trang điểm khác

- Noncomodogenic: Sản phẩm được cho là không gây bít các lỗ chân lông trên da nên không gây mụn.

 - Oil-free: Sản phẩm không chứa dầu, dầu thực vật, khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu, nhất là đối với da dầu. Khi dùng không tạo nên cảm giác nhờn và bóng dầu.

 - Water proof: Có nghĩa là sau khi sử dụng trên da sẽ không dễ bị trôi do nước. Ví dụ, nếu là kem chống nắng, khi xuống nước sẽ không bị trôi. Nếu là son thì sẽ không bị trôi hoặc phai màu khi uống nước, khi ăn hoặc khi ra mồ hôi.

 - Dermatologically tested: Sản phẩm đã được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ, chuyên gia da liễu. Với các sản phẩm có ghi chú này, bạn có thể yên tâm vì nó thích hợp cho cả da nhạy cảm và da trẻ em.

 - Hypoallergenic: Sản phẩm ít gây kích ứng da.

 - Sérum: Tinh dầu, được sử dụng nhiều trong dung dịch làm đẹp da nồng độ cao.

 - Aroma oil: Dầu chiết xuất từ rễ, lá, hoa, cành, của thực vật có tác dụng làm đẹp da và mùi hương đặc thù. Nên ngoài việc sử dụng cho mỹ phẩm còn sử dụng cho massage và dung dịch để pha tắm.

 - Matte: được sử dụng khi miêu tả son môi, màu bóng mắt, phấn phủ, phấn nền và phấn má. Nó trông cơ bản là phẳng, đồng màu và không có một chút nước bóng nào. Những thỏi son Matte có xu hướng là khô nhanh hơn nhưng cũng giữ màu lâu hơn. Các loại phấn phủ Matte tốt cho da dầu, nước da luôn bóng do có dầu trên da mặt tiết ra.

 - Shimmer: Trái ngược với Matte. Nó tạo độ sáng và lấp lánh bởi vì các loại mỹ phẩm Shimmer một thành phần nhỏ chất óng ánh nhiều màu. Làn da tối rất hợp với loại mỹ phẩm có thành phần này.

 - Luminous: Thường là miêu tả một loại phấn nền có phản ứng với ánh sáng, nhờ đó nó giúp tạo cho khuôn mặt vẻ rực rỡ nhưng rất tinh tế. Nếu bạn có làn da dầu và làn da có khuyết điểm thì bạn nên chọn loại Matte Sheer: Mảnh hơn và trong suốt hơn. Nó có thể giúp làn da có tuổi trông sáng hơn và làm mờ nếp nhăn.

          Với từ vựng tiếng Anh về trang điểm ở trên bạn hãy bổ sung ngay và học từ vựng mỗi này nhé. Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm cách học từ vựng tiếng Anh với nhiều từ vựng theo chủ đề và hướng dẫn cách học hiệu quả. Chúc bạn thành công!

 

 

Từ khóa Tags |
Gửi tin nhắn đến hỗ trợ
Gửi tin nhắn đến hỗ trợ
x
Chia sẻ
Chia sẻ