Unit 2: My home

Vocabulary
Mirror
Gương
Vase
Bình hoa
Bookshelf
Giá sách
Hanger
Giá treo, móc quần áo
Curtain
Rèm
Towel
Khăn tắm
Carpet
Thảm nhà
Bathtub
Bồn tắm
Armchair
Ghế bành
Task 1Drag the words from the list below into the correct pictures. (Kéo các từ trong bảng từ dưới đây vào bức tranh thích hợp.)
Ceiling light
Sink
Wardrobe
Armchair
Carpet
Poster
Air conditioner
Fridge
Cooker
Microwave
Wardrobe
Cooker
Carpet
Ceiling light
Fridge
Microwave
Sink
Poster
Air conditioner
Armchair
Ghi chú về bài học
Xuất ghi chú
Bình luận của bạn
Đồng bộ hóa bình luận của bạn lên Bật Tắt
Gửi bình luận
Nguyễn Mai Phượng
4/23/2017 9:29:19 PM
this is very good and fun
Nguyen Thanh Thuy
4/21/2017 8:25:37 PM
BAI NAY DE AI ZO
linh
4/18/2017 8:58:51 PM
toi dc100/100 co
Chut ly lom
4/18/2017 5:10:24 PM
may pn hok lop may
Nguyen VAN Huy
4/16/2017 9:18:17 PM
this English wed is good and provide enough information but each student need to learn by heard and has desire